no nê

  1. To satiety
    • Ăn no nê
      To eat to satiety

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "no nê"

no nê
Khách hàng ăn uống no nê tại một nhà hàng sang trọng.